- 1.buộc lại
- 2.thắt lại
- 3.(y học) thắt ống dẫn tinh
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(nam giới) triệt sản
- 5.(nữ giới) thắt ống dẫn trứng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.