- 1.(phương ngữ Ngô) cứng cáp
- 2.mạnh mẽ
- 3.ghê gớm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tuyệt vời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.