- 1.thanh toán (tài khoản)
- 2.thanh toán dứt điểm

例句Câu ví dụ
- 1
有個帳戶要結清。
yǒu gě zhànghù yào jiéqīng。
Có một tài khoản cần thanh toán
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.