- 1.đi vòng
- 2.tránh né
- 3.vượt qua
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.né tránh
- 5.quanh co (đường sá, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.