例句Câu ví dụ
- 1
如果你不能修理水管,我們就得打電話給水管工。
rúguǒ nǐ bùnéng xiūlǐ shuǐguǎn, wǒmen jiù de dǎdiànhuà jǐshuǐ guǎngōng。
Nếu anh không thể sửa ống nước, chúng ta sẽ phải gọi thợ ống nước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.
