學華語Kaori Dict

給水

giản thể: 给水

shuǐ

ㄐㄧˇ ㄕㄨㄟˇ

CẤP THUỶ

  1. 1.cung cấp nước
  2. 2.cung cấp nước cấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你不能修理水管,我們就得打電話給水管工。

    rúguǒ nǐ bùnéng xiūlǐ shuǐguǎn, wǒmen jiù de dǎdiànhuà jǐshuǐ guǎngōng。

    Nếu anh không thể sửa ống nước, chúng ta sẽ phải gọi thợ ống nước.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

给水 nghĩa là gì? · Kaori Dict