學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
絞刑
絞刑
giản thể:
绞刑
jiǎo
xíng
[ㄐㄧㄠˇ ㄒㄧㄥˊ]
GIẢO HÌNH
1.
hành hình bằng cách treo cổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
絞
jiǎo
vặn (sợi thành chỉ)
刑法
xíngfǎ
luật hình sự
死刑
sǐxíng
án tử hình; xử tử hình
刑事
xíngshì
hình sự; thuộc về hình pháp
刑
xíng
hình phạt
無期徒刑
wúqītúxíng
tù chung thân
有期徒刑
yǒuqītúxíng
án tù có thời hạn (tức là bất kỳ án nào dưới tù chung thân)
服刑
fúxíng
thụ án tù
逐字解
Từng chữ trong từ
絞
giảo
quấn, vặn
刑
hình
phạt, hình phạt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
叫醒
jiàoxǐng
đánh thức; gọi ai dậy; làm cho tỉnh
僥倖
jiǎoxìng
may mắn
徼倖
jiǎoxìng
biến thể của 僥倖|侥幸[jiao3 xing4]
徼幸
jiǎoxìng
biến thể của 僥倖|侥幸[jiao3 xing4]
矯形
jiǎoxíng
chỉnh hình (ví dụ: phẫu thuật)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
绞刑 nghĩa là gì? · Kaori Dict