學華語Kaori Dict

繼承

giản thể: 继承

chéng

ㄐㄧˋ ㄔㄥˊ

KẾ THỪA

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.thừa kế
  2. 2.kế thừa (ngai vàng, v.v.)
  3. 3.tiếp tục (truyền thống, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他繼承了父親的事業。

    tā jì chéng le fù qīn de shì yè

    Anh ấy kế thừa sự nghiệp của cha

  • 2

    他會繼承王位。

    tā huì jìchéng wángwèi。

    Ngài sẽ kế thừa ngai vàng

  • 3

    他繼承了他父親的事業。

    tā jìchéng le tā fùqīn de shìyè。

    Anh ấy kế thừa sự nghiệp của cha mình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

继承 nghĩa là gì? · Kaori Dict