學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
績點
績點
giản thể:
绩点
jì
diǎn
[ㄐㄧˋ ㄉㄧㄢˇ]
TÍCH ĐIỂM
1.
(giáo dục) điểm trung bình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
點
diǎn
điểm
地點
dìdiǎn
nơi
成績
chéngjì
thành tích
重點
zhòngdiǎn
điểm quan trọng; điểm chính; trọng tâm
點頭
diǎntóu
gật đầu
特點
tèdiǎn
đặc điểm (nét đặc trưng)
觀點
guāndiǎn
quan điểm
優點
yōudiǎn
ưu điểm
逐字解
Từng chữ trong từ
績
tích
tự dệt
點
điểm
chấm, điểm, vệt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
祭奠
jìdiàn
cúng tế (tổ tiên)
積澱
jīdiàn
lắng đọng tích tụ qua thời gian
極點
jídiǎn
điểm cực
基甸
Jīdiàn
Gideon (tên, từ Sách Thủ Lãnh 6:11 trở đi)
基點
jīdiǎn
cơ sở; trung tâm
幾點
jǐdiǎn
mấy giờ?
記憶技巧
Mẹo nhớ
點
ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
绩点 nghĩa là gì? · Kaori Dict