學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
維穩
維穩
giản thể:
维稳
wéi
wěn
[ㄨㄟˊ ㄨㄣˇ]
DUY ỔN
1.
duy trì ổn định xã hội
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
穩定
wěndìng
vững vàng
維持
wéichí
giữ; duy trì; bảo tồn
維護
wéihù
bảo vệ
穩
wěn
ổn định; vững vàng; ổn thoả
維修
wéixiū
bảo trì (thiết bị)
平穩
píngwěn
êm ả; vững vàng
思維
sīwéi
tư duy
二維碼
èrwéimǎ
mã vạch 2D; mã ma trận
逐字解
Từng chữ trong từ
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
穩
ổn, ủn
ổn định, chắc chắn, vững vàng, ổn định
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
慰問
wèiwèn
bày tỏ sự cảm thông, thăm hỏi, an ủi v.v.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
维稳 nghĩa là gì? · Kaori Dict