學華語Kaori Dict

編劇

giản thể: 编剧

biān

ㄅㄧㄢ ㄐㄩˋ

BIÊN KỊCH

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.viết kịch bản
  2. 2.kịch bản
  3. 3.nhà soạn kịch
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.biên kịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    這幾年美劇的編劇幾乎都是同性戀。

    zhè jǐnián Měijù de biānjù jīhū dōu shì tóngxìngliàn。

    Những năm gần đây, kịch bản của các bộ phim truyền hình Mỹ hầu hết đều do người đồng tính viết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

编剧 nghĩa là gì? · Kaori Dict