學華語Kaori Dict

縮小

giản thể: 缩小

suōxiǎo

ㄙㄨㄛ ㄒㄧㄠˇ

SÚC TIỂU

HSK 4TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把圖片縮小。

    qǐng bǎ tú piàn suō xiǎo

    Hãy thu nhỏ hình ảnh

  • 2

    南北的差距在縮小。

    nán běi de chā jù zài suō xiǎo

    Khoảng cách giữa nam và bắc đang thu hẹp

  • 3

    城鄉的差別在縮小。

    chéng xiāng de chā bié zài suō xiǎo

    Sự chênh lệch giữa thành thị và nông thôn đang thu hẹp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

缩小 nghĩa là gì? · Kaori Dict