例句Câu ví dụ
- 1
請把圖片縮小。
qǐng bǎ tú piàn suō xiǎo
Hãy thu nhỏ hình ảnh
- 2
南北的差距在縮小。
nán běi de chā jù zài suō xiǎo
Khoảng cách giữa nam và bắc đang thu hẹp
- 3
城鄉的差別在縮小。
chéng xiāng de chā bié zài suō xiǎo
Sự chênh lệch giữa thành thị và nông thôn đang thu hẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
