缺德
quēdé
[ㄑㄩㄝ ㄉㄜˊ]
KHUYẾT ĐỨC
- 1.đê tiện; độc ác; đáng chê trách; vô nguyên tắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
[ㄑㄩㄝ ㄉㄜˊ]
KHUYẾT ĐỨC
