缺血
quēxuè
[ㄑㄩㄝ ㄒㄩㄝˋ]
KHUYẾT HUYẾT
- 1.(cơ quan) bị thiếu máu
- 2.(ngân hàng máu) sắp cạn kiệt nguồn máu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.