學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
網店
網店
giản thể:
网店
wǎng
diàn
[ㄨㄤˇ ㄉㄧㄢˋ]
VÕNG ĐIẾM
1.
cửa hàng trực tuyến
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飯店
fàndiàn
nhà hàng
商店
shāngdiàn
cửa hàng; tiệm
上網
shàngwǎng
lên mạng
書店
shūdiàn
nhà sách
店
diàn
quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家[jia1])
網站
wǎngzhàn
trang web
網友
wǎngyǒu
bạn online
網球
wǎngqiú
quần vợt
逐字解
Từng chữ trong từ
網
võng
bộ, lưới, mạng
店
điếm
cửa hàng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
網點
wǎngdiǎn
chi nhánh
記憶技巧
Mẹo nhớ
店
ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
网店 nghĩa là gì? · Kaori Dict