學華語Kaori Dict

罕見

giản thể: 罕见

hǎnjiàn

ㄏㄢˇ ㄐㄧㄢˋ

HÃN KIẾN

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.hiếm
  2. 2.hiếm khi thấy

例句Câu ví dụ

  • 1

    那可真罕見啊。

    nà kě zhēn hǎnjiàn a。

    Điều đó thật hiếm có

  • 2

    很罕見看到像湯姆的人。

    hěn hǎnjiàn kàndào xiàng Tāngmǔ de rén。

    Rất hiếm khi gặp người như Tom

  • 3

    湯姆得了一種罕見的皮膚病。

    Tāngmǔ déle yīzhǒng hǎnjiàn de pífūbìng。

    Tom đã mắc một bệnh da hiếm gặp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罕见 nghĩa là gì? · Kaori Dict