例句Câu ví dụ
- 1
理察·羅伯茨是很多本書的作者。
lǐ Chá · Luóbócí shì hěn duō běn shū de zuòzhě。
Richard Roberts là tác giả của nhiều cuốn sách.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
