學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羅曼司
羅曼司
giản thể:
罗曼司
luó
màn
sī
[ㄌㄨㄛˊ ㄇㄢˋ ㄙ]
LA MẠN TI
1.
lãng mạn, romance (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
公司
gōngsī
công ty; hãng; tập đoàn
司機
sījī
tài xế; người lái xe
官司
guānsi
vụ kiện
壽司
shòusī
sushi
上司
shàngsi
sếp
司法
sīfǎ
tư pháp
司長
sīzhǎng
cục trưởng
打官司
dǎguānsi
khởi kiện
逐字解
Từng chữ trong từ
羅
la
lưới bắt chim
曼
mạn, man
dài
司
ti, tư
chịu trách nhiệm, điều hành
記憶技巧
Mẹo nhớ
司
TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
罗曼司 nghĩa là gì? · Kaori Dict