學華語Kaori Dict

羅傑斯

giản thể: 罗杰斯

Luójié

ㄌㄨㄛˊ ㄐㄧㄝˊ ㄙ

LA KIỆT TƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    羅傑斯先生和史密斯小姐昨天宣布訂婚。

    Luójiésī xiānsheng hé Shǐmìsī xiǎojie zuótiān xuānbù dìnghūn。

    Ông Rogers và cô Smith đã công bố việc hẹn hò vào hôm qua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罗杰斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict