學華語Kaori Dict

羅馬尼亞

giản thể: 罗马尼亚

Luó

ㄌㄨㄛˊ ㄇㄚˇ ㄋㄧˊ ㄧㄚˋ

LA MÃ NI Á

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想學羅馬尼亞語。

    wǒ xiǎng xué Luómǎníyà yǔ。

    Tôi muốn học tiếng Romania

  • 2

    羅馬尼亞語是一種羅曼語族的語言。

    Luómǎníyà yǔ shì yīzhǒng Luómànyǔzú de yǔyán。

    Ngôn ngữ Romania là một ngôn ngữ thuộc họ ngôn ngữ La Mã

  • 3

    當你去羅馬尼亞的時候,你將會造訪吸血鬼之王的城堡。

    dāng nǐ qù Luómǎníyà de shíhou, nǐ jiānghuì zàofǎng xīxuèguǐ zhī wáng de chéngbǎo。

    Khi ngươi đến Romania, ngươi sẽ ghé thăm lâu đài của vua quỷ dữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罗马尼亚 nghĩa là gì? · Kaori Dict