例句Câu ví dụ
- 1
一個不在醫院生孩子的人是一個罪人。
yīge bùzài yīyuàn shēngháizi de rén shì yīge zuìrén。
Người không sinh con ở bệnh viện là một kẻ tội lỗi
- 2
我寧願跟罪人笑也不願跟聖人哭。
wǒ nìngyuàn gēn zuìrén xiào yě bùyuàn gēn shèngrén kū。
Tôi宁愿 cười cùng kẻ tội lỗi cũng không muốn khóc cùng thánh nhân.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
