學華語Kaori Dict

罪人

zuìrén

ㄗㄨㄟˋ ㄖㄣˊ

TỘI NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個不在醫院生孩子的人是一個罪人。

    yīge bùzài yīyuàn shēngháizi de rén shì yīge zuìrén。

    Người không sinh con ở bệnh viện là một kẻ tội lỗi

  • 2

    我寧願跟罪人笑也不願跟聖人哭。

    wǒ nìngyuàn gēn zuìrén xiào yě bùyuàn gēn shèngrén kū。

    Tôi宁愿 cười cùng kẻ tội lỗi cũng không muốn khóc cùng thánh nhân.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罪人 nghĩa là gì? · Kaori Dict