學華語Kaori Dict

羅伯茨

giản thể: 罗伯茨

Luó

ㄌㄨㄛˊ ㄅㄛˊ ㄘˊ

LA BÁ TỲ

例句Câu ví dụ

  • 1

    理察·羅伯茨是很多本書的作者。

    lǐ Chá · Luóbócí shì hěn duō běn shū de zuòzhě。

    Richard Roberts là tác giả của nhiều cuốn sách.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羅伯茨 nghĩa là gì? · Kaori Dict