例句Câu ví dụ
- 1
羅傑斯先生和史密斯小姐昨天宣布訂婚。
Luójiésī xiānsheng hé Shǐmìsī xiǎojie zuótiān xuānbù dìnghūn。
Ông Rogers và cô Smith đã công bố việc hẹn hò vào hôm qua
羅傑斯先生和史密斯小姐昨天宣布訂婚。
Luójiésī xiānsheng hé Shǐmìsī xiǎojie zuótiān xuānbù dìnghūn。
Ông Rogers và cô Smith đã công bố việc hẹn hò vào hôm qua