學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羅漢拳
羅漢拳
giản thể:
罗汉拳
luó
hàn
quán
[ㄌㄨㄛˊ ㄏㄢˋ ㄑㄩㄢˊ]
LA HÁN QUYỀN
1.
La Hán quyền
2.
môn quyền cước trong kungfu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
漢字
hànzì
chữ Hán
漢語
Hànyǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
太極拳
tàijíquán
thái cực quyền
拳
quán
nắm đấm
拳頭
quántou
nắm đấm
漢堡
hànbǎo
(từ mượn) hamburger
羅
luó
vải mùng
老漢
lǎohàn
ông già
逐字解
Từng chữ trong từ
羅
la
lưới bắt chim
漢
hán
dân tộc Trung Hoa, tiếng Trung
拳
quyền
tay nắm
記憶技巧
Mẹo nhớ
拳
QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
羅漢拳 nghĩa là gì? · Kaori Dict