羊水穿刺
yángshuǐchuāncì
[ㄧㄤˊ ㄕㄨㄟˇ ㄔㄨㄢ ㄘˋ]
DƯƠNG THUỶ XUYÊN THÍCH
- 1.chọc ối (sử dụng ở Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.