學華語Kaori Dict

羊肉串

yángròuchuàn

ㄧㄤˊ ㄖㄡˋ ㄔㄨㄢˋ

DƯƠNG NHỤC XUYẾN

  1. 1.thịt cừu xiên nướng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡吃烤羊肉串。

    wǒ xǐhuan chī kǎo yángròuchuàn。

    Tôi thích ăn thịt nướng kiểu lê-ma

  • 2

    在各大土耳其餐館,烤羊肉串是主食。

    zài gè dà Tǔěrqí cānguǎn, kǎo yángròuchuàn shì zhǔshí。

    Ở các nhà hàng Thổ Nhĩ Kỳ lớn, thịt nướng là món chính.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羊肉串 nghĩa là gì? · Kaori Dict