例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡吃烤羊肉串。
wǒ xǐhuan chī kǎo yángròuchuàn。
Tôi thích ăn thịt nướng kiểu lê-ma
- 2
在各大土耳其餐館,烤羊肉串是主食。
zài gè dà Tǔěrqí cānguǎn, kǎo yángròuchuàn shì zhǔshí。
Ở các nhà hàng Thổ Nhĩ Kỳ lớn, thịt nướng là món chính.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
