學華語Kaori Dict

羊肚子毛巾

yángzimáojīn

ㄧㄤˊ ㄉㄨˋ ㄗ˙ ㄇㄠˊ ㄐㄧㄣ

DƯƠNG ĐỖ TỬ MAO CÂN

  1. 1.xem 羊肚手巾[yang2 du4 shou3 jin1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羊肚子毛巾 nghĩa là gì? · Kaori Dict