學華語Kaori Dict

美分

Měifēn

ㄇㄟˇ ㄈㄣ

MỸ PHÂN

  1. 1.một cent (tiền xu của Hoa Kỳ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你只給了我五十美分。

    nǐ zhǐ gěi le wǒ wǔshí Měifēn。

    Bạn chỉ cho tôi năm mươi xu

  • 2

    一百美分等於一美元。

    yī bǎi Měifēn děngyú yī měiyuán。

    Một trăm cent bằng một đô la

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美分 nghĩa là gì? · Kaori Dict