例句Câu ví dụ
- 1
你只給了我五十美分。
nǐ zhǐ gěi le wǒ wǔshí Měifēn。
Bạn chỉ cho tôi năm mươi xu
- 2
一百美分等於一美元。
yī bǎi Měifēn děngyú yī měiyuán。
Một trăm cent bằng một đô la
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
