例句Câu ví dụ
- 1
我爸去美國了。
wǒ bà qù Měiguó le。
Bố tôi đi Mỹ
- 2
我爸去了美國。
wǒ bà qù le Měiguó。
Bố tôi đã đi Mỹ
- 3
你去過美國嗎?
nǐ qù guò Měiguó ma?
Anh có đi Mỹ chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
