學華語Kaori Dict

美女

měi

ㄇㄟˇ ㄋㄩˇ

MỸ NỮ

HSK 4N
  1. 1.người phụ nữ đẹp

例句Câu ví dụ

  • 1

    那位美女是模特兒。

    nà wèi měi nǚ shì mó tèr

    Người đẹp kia là người mẫu

  • 2

    懦夫難贏美女心。

    nuòfū nán yíng měinǚ xīn。

    Lòng yếu đuối khó giành được trái tim người đẹp

  • 3

    純子是一個美女。

    chún zǐ shì yīge měinǚ。

    Juniko là một cô gái xinh đẹp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美女 nghĩa là gì? · Kaori Dict