例句Câu ví dụ
- 1
那位美女是模特兒。
nà wèi měi nǚ shì mó tèr
Người đẹp kia là người mẫu
- 2
懦夫難贏美女心。
nuòfū nán yíng měinǚ xīn。
Lòng yếu đuối khó giành được trái tim người đẹp
- 3
純子是一個美女。
chún zǐ shì yīge měinǚ。
Juniko là một cô gái xinh đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
