美智子
Měizhìzǐ
[ㄇㄟˇ ㄓˋ ㄗˇ]
MỸ TRÍ TỬ
- 1.Michiko, tên nữ của Nhật
- 2.Bà Michiko, Hoàng hậu Nhật Bản (1934-)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.