- 1.làm đẹp khuôn mặt (bằng mỹ phẩm, v.v.)
- 2.chỉnh sửa ảnh cho ai đó đẹp hơn
- 3.khuôn mặt đẹp
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.khuôn mặt đã chỉnh sửa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.