學華語Kaori Dict

美食家

měishíjiā

ㄇㄟˇ ㄕˊ ㄐㄧㄚ

MỸ THỰC GIA

例句Câu ví dụ

  • 1

    他自稱是美食家,但做的菜味道和「美食」兩個字差了十萬八千里。

    tā zìchēng shì měishíjiā, dàn zuò de cài wèidao hé 「 měishí 」 liǎng gě zì chà le shíwànbāqiānlǐ。

    Anh ta tự xưng là người yêu ẩm thực, nhưng món ăn anh làm lại cách xa hai chữ 'ẩm thực' hàng chục vạn dặm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美食家 nghĩa là gì? · Kaori Dict