例句Câu ví dụ
- 1
他自稱是美食家,但做的菜味道和「美食」兩個字差了十萬八千里。
tā zìchēng shì měishíjiā, dàn zuò de cài wèidao hé 「 měishí 」 liǎng gě zì chà le shíwànbāqiānlǐ。
Anh ta tự xưng là người yêu ẩm thực, nhưng món ăn anh làm lại cách xa hai chữ 'ẩm thực' hàng chục vạn dặm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
