學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
群落
群落
qún
luò
[ㄑㄩㄣˊ ㄌㄨㄛˋ]
QUẦN LẠC
1.
cộng đồng
2.
(khoa học) quần xã
3.
sinh thái cộng đồng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
群
qún
nhóm
落後
luòhòu
tụt hậu
人群
rénqún
đám đông
落
luò
rơi hoặc rụng
降落
jiàngluò
hạ xuống
群眾
qúnzhòng
quần chúng
群體
qúntǐ
cộng đồng
落實
luòshí
thực tế
逐字解
Từng chữ trong từ
群
quần
nhóm, đám đông, số lượng lớn, đám đông
落
lạc
rơi, rơi xuống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
群落 nghĩa là gì? · Kaori Dict