群言堂
qúnyántáng
[ㄑㄩㄣˊ ㄧㄢˊ ㄊㄤˊ]
QUẦN NGÔN ĐƯỜNG
- 1.để mọi người đều có tiếng nói
- 2.tính đến ý kiến của mọi người
- 3.tự do bày tỏ ý kiến khác nhau
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(đối lập với 一言堂[yi1 yan2 tang2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.