學華語Kaori Dict

群言堂

qúnyántáng

ㄑㄩㄣˊ ㄧㄢˊ ㄊㄤˊ

QUẦN NGÔN ĐƯỜNG

  1. 1.để mọi người đều có tiếng nói
  2. 2.tính đến ý kiến của mọi người
  3. 3.tự do bày tỏ ý kiến khác nhau
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(đối lập với 一言堂[yi1 yan2 tang2])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

群言堂 nghĩa là gì? · Kaori Dict