羽田
Yǔtián
[ㄩˇ ㄊㄧㄢˊ]
VŨ ĐIỀN
- 1.Haneda (một trong hai sân bay chính phục vụ Tokyo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 田ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.