例句Câu ví dụ
- 1
謝謝你大老遠在這樣的雨天來。
xièxie nǐ dàlǎoyuǎn zài zhèyàng de yǔtiān lái。
Cảm ơn anh đã đến tận đây trong ngày mưa như thế này.
- 2
事故發生在一個雨天。
shìgù fāshēng zài yīge yǔtiān。
Tai nạn xảy ra vào một ngày mưa.
- 3
除了雨天我每天都散步。
chúle yǔtiān wǒ měitiān dōu sànbù。
Tôi đi dạo mỗi ngày trừ khi trời mưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
