學華語Kaori Dict

雨天

tiān

ㄩˇ ㄊㄧㄢ

VŨ THIÊN

  1. 1.ngày mưa
  2. 2.thời tiết mưa

例句Câu ví dụ

  • 1

    謝謝你大老遠在這樣的雨天來。

    xièxie nǐ dàlǎoyuǎn zài zhèyàng de yǔtiān lái。

    Cảm ơn anh đã đến tận đây trong ngày mưa như thế này.

  • 2

    事故發生在一個雨天。

    shìgù fāshēng zài yīge yǔtiān。

    Tai nạn xảy ra vào một ngày mưa.

  • 3

    除了雨天我每天都散步。

    chúle yǔtiān wǒ měitiān dōu sànbù。

    Tôi đi dạo mỗi ngày trừ khi trời mưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雨天 nghĩa là gì? · Kaori Dict