翩翩起舞
piānpiānqǐwǔ
[ㄆㄧㄢ ㄆㄧㄢ ㄑㄧˇ ㄨˇ]
PHIÊN PHIÊN KHỞI VŨ
- 1.(bắt đầu) nhảy múa nhẹ nhàng và duyên dáng

例句Câu ví dụ
- 1
楓樹美麗的紅葉從枝頭飄落,在風中翩翩起舞。
fēngshù měilì de hóngyè cóng zhī tóu piāoluò, zài fēng zhōng piānpiānqǐwǔ。
Lá đỏ của cây phong đẹp rực rỡ rơi xuống từ cành, bay lượn trong gió
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!