學華語Kaori Dict

翻攝

giản thể: 翻摄

fānshè

ㄈㄢ ㄕㄜˋ

PHIÊN NHIẾP

  1. 1.tạo hình ảnh hoặc video bằng cách sao chép một hình ảnh hiện có (ví dụ: chụp ảnh một bức tranh trong tạp chí, ghi hình một video đang phát trên màn hình, chụp màn hình một bức ảnh trực tuyến) / tái hiện (phim hoặc chương trình truyền hình)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翻攝 nghĩa là gì? · Kaori Dict