學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
翻攝
翻攝
giản thể:
翻摄
fān
shè
[ㄈㄢ ㄕㄜˋ]
PHIÊN NHIẾP
1.
tạo hình ảnh hoặc video bằng cách sao chép một hình ảnh hiện có (ví dụ: chụp ảnh một bức tranh trong tạp chí, ghi hình một video đang phát trên màn hình, chụp màn hình một bức ảnh trực tuyến) / tái hiện (phim hoặc chương trình truyền hình)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
翻
fān
lật
翻譯
fānyì
dịch
攝影
shèyǐng
chụp ảnh
拍攝
pāishè
chụp (ảnh); quay (phim)
攝像
shèxiàng
quay video
攝像機
shèxiàngjī
máy quay video
攝影師
shèyǐngshī
nhiếp ảnh gia; nhà quay phim; thợ quay phim
推翻
tuīfān
lật đổ
逐字解
Từng chữ trong từ
翻
phiên
lật ngược, làm đổ, lật úp
攝
nhiếp, nhép
thụ lý, hấp thụ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
反射
fǎnshè
phản chiếu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
翻攝 nghĩa là gì? · Kaori Dict