學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
翻舊賬
翻舊賬
giản thể:
翻旧账
fān
jiù
zhàng
[ㄈㄢ ㄐㄧㄡˋ ㄓㄤˋ]
PHIÊN CỰU TRƯỚNG
1.
xem lại sổ sách cũ
2.
nghĩa bóng: khơi lại chuyện cãi nhau cũ
3.
khơi lại vết thương cũ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舊
jiù
cũ
翻
fān
lật
翻譯
fānyì
dịch
依舊
yījiù
như trước; vẫn
仍舊
réngjiù
vẫn (giữ nguyên)
賬
zhàng
tài khoản
推翻
tuīfān
lật đổ
破舊
pòjiù
tồi tàn
逐字解
Từng chữ trong từ
翻
phiên
lật ngược, làm đổ, lật úp
舊
cựu
cũ, xưa cũ
賬
trướng
sổ sách
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
翻旧账 nghĩa là gì? · Kaori Dict