翻江倒海
fānjiāngdǎohǎi
[ㄈㄢ ㄐㄧㄤ ㄉㄠˇ ㄏㄞˇ]
PHIÊN GIANG ĐẢO HẢI
- 1.nghĩa đen: lật sông đổ biển (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: choáng ngợp
- 3.kinh thiên động địa
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.rối tung rối mù

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.