學華語Kaori Dict

翻江倒海

fānjiāngdǎohǎi

ㄈㄢ ㄐㄧㄤ ㄉㄠˇ ㄏㄞˇ

PHIÊN GIANG ĐẢO HẢI

  1. 1.nghĩa đen: lật sông đổ biển (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: choáng ngợp
  3. 3.kinh thiên động địa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.rối tung rối mù

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翻江倒海 nghĩa là gì? · Kaori Dict