翻然悔悟
fānránhuǐwù
[ㄈㄢ ㄖㄢˊ ㄏㄨㄟˇ ㄨˋ]
PHIÊN NHIÊN HỐI NGỘ
- 1.nhận ra sai lầm của mình
- 2.tuyệt giao với quá khứ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.