翻版
fānbǎn
[ㄈㄢ ㄅㄢˇ]
PHIÊN BẢN
TOCFL 7
- 1.tái bản
- 2.tái sản xuất
- 3.bản sao lậu
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.(nghĩa bóng) bắt chước
- 5.bản sao y hệt
- 6.bản sao

例句Câu ví dụ
- 1
他是他父親的翻版。
tā shì tā fùqīn de fānbǎn。
Anh ấy giống hệt cha mình
[ㄈㄢ ㄅㄢˇ]
PHIÊN BẢN

他是他父親的翻版。
tā shì tā fùqīn de fānbǎn。
Anh ấy giống hệt cha mình