學華語Kaori Dict

翻版

fānbǎn

ㄈㄢ ㄅㄢˇ

PHIÊN BẢN

TOCFL 7
  1. 1.tái bản
  2. 2.tái sản xuất
  3. 3.bản sao lậu
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.(nghĩa bóng) bắt chước
  2. 5.bản sao y hệt
  3. 6.bản sao

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是他父親的翻版。

    tā shì tā fùqīn de fānbǎn。

    Anh ấy giống hệt cha mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翻版 nghĩa là gì? · Kaori Dict