學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
帆板
帆板
fān
bǎn
[ㄈㄢ ㄅㄢˇ]
PHÀM BẢN
1.
ván buồm
2.
lướt ván buồm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑板
hēibǎn
bảng đen
老闆
lǎobǎn
sếp
板
bǎn
tấm
地板
dìbǎn
sàn nhà
木板
mùbǎn
tấm
帆船
fānchuán
thuyền buồm
一帆風順
yīfānfēngshùn
thuận buồm xuôi gió (thành ngữ)
㠶
fān
biến thể của 帆[fan1]
逐字解
Từng chữ trong từ
帆
phàm
cánh buồm
板
bản, ván
ván gỗ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
翻版
fānbǎn
tái bản
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
帆板 nghĩa là gì? · Kaori Dict