學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
翻閱
翻閱
giản thể:
翻阅
fān
yuè
[ㄈㄢ ㄩㄝˋ]
PHIÊN DUYỆT
TOCFL 6
1.
đọc lướt
2.
giở qua (một cuốn sách)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
閱讀
yuèdú
đọc
翻
fān
lật
翻譯
fānyì
dịch
閱覽室
yuèlǎnshì
phòng đọc
推翻
tuīfān
lật đổ
閱歷
yuèlì
trải nghiệm
翻來覆去
fānláifùqù
trằn trọc (khó ngủ)
翻番
fānfān
tăng gấp đôi
逐字解
Từng chữ trong từ
翻
phiên
lật ngược, làm đổ, lật úp
閱
duyệt
kiểm tra, kiểm điểm, xem xét, đọc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
翻越
fānyuè
vượt qua
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
翻阅 nghĩa là gì? · Kaori Dict