學華語Kaori Dict

翼城縣

giản thể: 翼城县

chéngxiàn

ㄧˋ ㄔㄥˊ ㄒㄧㄢˋ

DỰC THÀNH HUYỆN

  1. 1.huyện Yicheng ở Linfen 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cách đọc khác:YìchéngXiànYicheng, một huyện thuộc thành phố Linfen 臨汾市[Lin2 fen2 Shi4], Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翼城縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict