老公公
lǎogōnggong
[ㄌㄠˇ ㄍㄨㄥ ㄍㄨㄥ˙]
LÃO CÔNG CÔNG

例句Câu ví dụ
- 1
聖誕老公公存在。
Shèngdàn lǎogōnggong cúnzài。
Tổng thống Santa Claus tồn tại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.