學華語Kaori Dict

老古板

lǎobǎn

ㄌㄠˇ ㄍㄨˇ ㄅㄢˇ

LÃO CỔ BẢN

  1. 1.quá bảo thủ
  2. 2.lỗi thời
  3. 3.người cổ hủ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.người cứng nhắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老古板 nghĩa là gì? · Kaori Dict