學華語Kaori Dict

老外

lǎowài

ㄌㄠˇ ㄨㄞˋ

LÃO NGOẠI

  1. 1.(khẩu ngữ) người nước ngoài (đặc biệt là người không phải châu Á)
  2. 2.người ngoại đạo
  3. 3.nghiệp dư

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是老外,他聽不懂我們說的話。

    tā shì lǎowài , tā tīngbudǒng wǒmen shuō dehuà。

    Anh ấy là người nước ngoài, anh ấy không hiểu những gì chúng tôi nói

  • 2

    你怎麼跟老外解釋咱們發票這種東西?

    nǐ zěnme gēn lǎowài jiěshì zánmen fāpiào zhèzhǒng dōngxi?

    Cậu sẽ giải thích thế nào với người nước ngoài về hóa đơn của chúng ta?

  • 3

    幸運的是大家都明白了這個老外的意思,知道我只是鬧笑話而友好地對我笑一下。

    xìngyùn de shì dàjiā dōu míngbai le zhège lǎowài de yìsi, zhīdào wǒ zhǐshì nàoxiàohua ér yǒuhǎo de duì wǒ xiào yīxià。

    May mắn thay mọi người đều hiểu ý của người nước ngoài này, biết tôi chỉ đang làm trò và cười thân thiện với tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老外 nghĩa là gì? · Kaori Dict