學華語Kaori Dict

老頭

giản thể: 老头

lǎotóu

ㄌㄠˇ ㄊㄡˊ

LÃO ĐẦU

TOCFL 5
  1. 1.ông lão
  2. 2.ông già
  3. 3.cha
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你這個吝嗇的老頭。

    nǐ zhège lìnsè de lǎotóu。

    Anh là một người già tiết kiệm

  • 2

    這個老頭有時候自言自語。

    zhège lǎotóu yǒushíhou zìyánzìyǔ。

    Người già này lúc nào cũng nói chuyện với chính mình.

  • 3

    她嫁給了個有錢老頭。

    tā jià gěi le gě yǒuqián lǎotóu。

    Cô ấy đã kết hôn với một ông già giàu có

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老头 nghĩa là gì? · Kaori Dict