老婆本
lǎopóběn
[ㄌㄠˇ ㄆㄛˊ ㄅㄣˇ]
LÃO BÀ BẢN
- 1.Lão phu nhân bản — tiền tiết kiệm một người đàn ông dành riêng cho cuộc sống hôn nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.